ăn dỗ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn dỗ (Động từ)

Hành động ăn uống để trấn an, làm giảm sự đau buồn hoặc khủng hoảng tinh thần.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi chia tay, cô ấy đã ăn dỗ bằng cách gọi pizza và xem phim."
  • 2."Mỗi khi cảm thấy căng thẳng, anh thường ăn dỗ bằng cách thưởng thức món ăn yêu thích."
  • 3."Bà ngoại tôi luôn khuyên tôi nên không ăn dỗ khi buồn, mà hãy tìm những niềm vui khác."

Lưu ý khi sử dụng "ăn dỗ"

Lưu ý về động từ

"ăn dỗ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ăn dỗ"

ăn dỗ là động từ trong tiếng Việt. Hành động ăn uống để trấn an, làm giảm sự đau buồn hoặc khủng hoảng tinh thần. Ví dụ: "Sau khi chia tay, cô ấy đã ăn dỗ bằng cách gọi pizza và xem phim."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này