bồi hồi

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: bồi hồi (Tính từ)

Cảm giác hồi hộp, lo lắng, hoặc náo nức khi chờ đợi một điều gì đó xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Lần đầu tôi gặp cô ấy, tôi cảm thấy bồi hồi và không biết nói gì."
  • 2."Khi chuẩn bị cho cuộc thi, tôi luôn có cảm giác bồi hồi trong lòng."
  • 3."Cảm giác bồi hồi lan tỏa khi tôi bước vào hội trường tốt nghiệp."
2
Động từ

Nghĩa 2: bồi hồi (Động từ)

Diễn tả hành động cảm thấy hồi hộp hoặc lo lắng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi bồi hồi khi biết tin mình được nhận vào trường đại học yêu thích."
  • 2."Cô ấy bồi hồi khi thấy người bạn cũ sau nhiều năm không gặp."
  • 3."Khi mở món quà bất ngờ, tôi cảm thấy bồi hồi chờ đợi phản ứng của mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "bồi hồi"

Lưu ý về động từ

"bồi hồi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"bồi hồi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "bồi hồi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bồi hồi"

bồi hồi là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác hồi hộp, lo lắng, hoặc náo nức khi chờ đợi một điều gì đó xảy ra. Ví dụ: "Lần đầu tôi gặp cô ấy, tôi cảm thấy bồi hồi và không biết nói gì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này