an giấc
Định nghĩa
Nghĩa 1: an giấc (Động từ)
Ngủ ngon, ngủ yên giấc.
- 1."Sau một ngày làm việc vất vả, tôi cần an giấc để hồi sức."
- 2."Để trẻ nhỏ an giấc, mẹ thường kể chuyện cổ tích."
- 3."Hãy để những lo toan ngoài kia và an giấc một cách bình yên."
Lưu ý khi sử dụng "an giấc"
Lưu ý về động từ
"an giấc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "an giấc"
an giấc là động từ trong tiếng Việt. Ngủ ngon, ngủ yên giấc. Ví dụ: "Sau một ngày làm việc vất vả, tôi cần an giấc để hồi sức."
Từ liên quan
an cư
Sống yên ổn, có chỗ ở ổn định.
an cư lạc nghiệp
Cụm từ chỉ việc định cư ổn định và tìm kiếm công việc để xây dựng cuộc sống bền vững.
an dưỡng
Nghỉ ngơi và ăn uống theo một chế độ nhất định để bồi bổ sức khỏe.
an giấc nghìn thu
Cụm từ này biểu thị trạng thái yên bình, thanh thản của một người đã mất, tương tự như 'ngủ mãi mãi'.
an giấc ngàn thu
Bước vào giấc ngủ sâu và yên tĩnh, thường được dùng khi nói về cái chết một cách nhẹ nhàng.
an hưởng
Tận hưởng cuộc sống, sống trong sự an nhàn, không lo lắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.