bèo nhèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: bèo nhèo (Tính từ)
Chỉ phẩm chất mềm, nhão và nhăn nheo của một vật, thường là thịt.
- 1."Miếng thịt bèo nhèo."
- 2."Cá nấu lâu quá nên thịt bèo nhèo."
- 3."Đừng để rau qua lâu, sẽ bị bèo nhèo."
Lưu ý khi sử dụng "bèo nhèo"
Lưu ý về tính từ
"bèo nhèo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bèo nhèo"
bèo nhèo là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ phẩm chất mềm, nhão và nhăn nheo của một vật, thường là thịt. Ví dụ: "Miếng thịt bèo nhèo."
Từ liên quan
bèo hợp mây tan
Một câu thành ngữ trong tiếng Việt diễn tả sự vật, hiện tượng không bền vững, dễ dàng tan biến hay thay đổi.
bèo lục bình
Loại bèo có cuống lá phồng lên thành phao nổi, với hoa màu tím hồng, thường mọc thành chùm ở ngọn.
bèo mây
Loại cây thủy sinh có lá dẹt, mọc thành từng cụm, thường thấy ở ao, hồ và có thể sử dụng trong ẩm thực hoặc trang trí.
bèo nhật bản
Một loại thực vật nổi trên mặt nước, thường được trồng làm kiểng hoặc dùng làm thực phẩm.
bèo ong
Bèo thuộc loại dương xỉ, với lá cuộn lại và xếp sát nhau như hình dạng của tổ ong.
bèo trôi sóng vỗ
Hình ảnh mô tả sự yếu đuối, dễ bị cuốn trôi trong cuộc sống khi đối mặt với khó khăn, thử thách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.