an nhiên
Định nghĩa
Nghĩa 1: an nhiên (Tính từ)
Yên ổn, bình thản, tựa như tự nhiên vốn có.
- 1."Thái độ an nhiên tự tại."
- 2."Trong những lúc khó khăn, anh ấy vẫn giữ được tâm hồn an nhiên."
- 3."Cô ấy sống một cuộc đời an nhiên giữa bộn bề cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "an nhiên"
Lưu ý về tính từ
"an nhiên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "an nhiên"
an nhiên là tính từ trong tiếng Việt. Yên ổn, bình thản, tựa như tự nhiên vốn có. Ví dụ: "Thái độ an nhiên tự tại."
Từ liên quan
an khang
Bình yên và khoẻ mạnh.
an lành
An lành có nghĩa là bình yên, không có sự xáo trộn hay nguy hiểm. Thể hiện trạng thái hòa bình, tĩnh lặng và an toàn.
an nghỉ
Có nghĩa giống như 'yên nghỉ', chỉ sự tĩnh lặng, thanh thản trong giấc ngủ hoặc sau khi qua đời.
an nhàn
Tình trạng thư thái, bình yên, không phải lo lắng hay vất vả.
an ninh
Tình trạng trật tự xã hội ổn định, không xảy ra rối loạn hay hỗn loạn.
an phận
Yên tâm với số phận của mình và hoàn cảnh hiện tại, không cố gắng để thay đổi cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.