ăn dở

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn dở (Động từ)

Hành động ăn chưa hoàn tất hoặc ăn một cách không có sự trọn vẹn.

Ví dụ (2)
  • 1."Hôm qua, tôi ăn dở bữa tối vì phải đi làm gấp."
  • 2."Chiếc bánh còn lại chỉ có thể ăn dở vì đã bị khô."

Lưu ý khi sử dụng "ăn dở"

Lưu ý về động từ

"ăn dở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ăn dở"

ăn dở là động từ trong tiếng Việt. Hành động ăn chưa hoàn tất hoặc ăn một cách không có sự trọn vẹn. Ví dụ: "Hôm qua, tôi ăn dở bữa tối vì phải đi làm gấp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này