án treo
Định nghĩa
Nghĩa 1: án treo (Danh từ)
Án treo là hình phạt tạm thời dành cho một cá nhân, thường được áp dụng khi một vụ án vẫn đang trong quá trình điều tra hoặc xét xử và chưa có kết luận cuối cùng.
- 1."Mặc dù có bằng chứng, nhưng anh ấy vẫn chỉ bị án treo vì vụ việc chưa được đưa ra tòa."
- 2."Luật sư của cô ấy đã yêu cầu tòa án xem xét án treo vì lý do sức khỏe."
- 3."Anh ta cảm thấy lo lắng vì án treo khiến cuộc sống hàng ngày của anh bị ảnh hưởng."
Nghĩa 2: án treo (Động từ)
Án treo trong một số ngữ cảnh có thể được dùng để chỉ hành động mà một người phải chờ đợi quyết định của tòa án.
- 1."Tôi đang án treo một quyết định lớn cho đến khi có phán quyết từ tòa."
- 2."Cô ấy quyết định án treo việc mua nhà cho đến khi có công việc ổn định hơn."
- 3."Chúng tôi đã án treo việc ký hợp đồng cho đến khi nhận được sự đồng ý từ hai bên."
Lưu ý khi sử dụng "án treo"
Lưu ý về động từ
"án treo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"án treo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "án treo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "án treo"
án treo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Án treo là hình phạt tạm thời dành cho một cá nhân, thường được áp dụng khi một vụ án vẫn đang trong quá trình điều tra hoặc xét xử và chưa có kết luận cuối cùng. Ví dụ: "Mặc dù có bằng chứng, nhưng anh ấy vẫn chỉ bị án treo vì vụ việc chưa được đưa ra tòa."
Từ liên quan
án phí
Toàn bộ các khoản chi phí liên quan đến việc xét xử một vụ kiện mà các bên đương sự phải gánh chịu.
án sát
Hành động chỉ việc xét xử, đánh giá một cách nghiêm túc về hành vi, sự việc nào đó.
án thư
Bàn hẹp và dài kiểu cổ, thường được sử dụng trong quá khứ để đọc sách và viết.
áng
(Văn chương) từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp rực rỡ.
áng chừng
Ước lượng một cách tổng quát, không cần con số chính xác.
ánh
Mảng ánh sáng mang màu sắc khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.