bí rì
Định nghĩa
Nghĩa 1: bí rì (Tính từ)
(Khẩu ngữ) rất bí và không thể tìm ra lối thoát.
- 1."Công việc bí rì làm tôi mất rất nhiều thời gian."
- 2."Tình huống này quá bí rì, không biết phải làm sao."
- 3."Dự án hiện tại đang ở tình trạng bí rì."
Lưu ý khi sử dụng "bí rì"
Lưu ý về tính từ
"bí rì" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bí rì"
bí rì là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) rất bí và không thể tìm ra lối thoát. Ví dụ: "Công việc bí rì làm tôi mất rất nhiều thời gian."
Từ liên quan
bí ngô
Một loại quả có hình dáng tròn hoặc bầu dục, thường có màu vàng hoặc cam, dùng trong nấu ăn và làm món tráng miệng.
bí phấn
Loại bí có vỏ mỏng, có thể được dùng để chế biến thành nhiều món ăn ngon.
bí quyết
Phương pháp hoặc cách thức đặc biệt, hiệu quả mà ít người biết đến hoặc được giữ kín.
bí rợ
(Phương ngữ) là từ chỉ quả bí đỏ, loại rau củ thường được sử dụng trong nấu ăn.
bí số
Số được sử dụng thay cho tên thật nhằm giữ bí mật trong các hoạt động tình báo hoặc gián điệp.
bí thơ
Từ ngữ địa phương chỉ những câu thơ ngắn gọn, thường mang ý nghĩa sâu sắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.