bất chợt
Định nghĩa
Nghĩa 1: bất chợt (Phụ từ)
Từ diễn tả sự bất ngờ, ngẫu hứng hơn so với 'chợt'.
- 1."Chợt có tiếng động lạ."
- 2."Bất chợt nảy ra một sáng kiến."
- 3."Cơn mưa bất chợt khiến mọi người phải tìm chỗ trú."
Câu hỏi thường gặp về "bất chợt"
bất chợt là phụ từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả sự bất ngờ, ngẫu hứng hơn so với 'chợt'. Ví dụ: "Chợt có tiếng động lạ."
Từ liên quan
bất bằng
Từ dùng để chỉ sự trái lẽ công bằng, không phù hợp với chính nghĩa.
bất chính
Không chính đáng, vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.
bất chấp
Không quan tâm đến, không để ý đến.
bất công
Không công bằng.
bất cần
Không quan tâm đến điều gì, không lo lắng hay không để tâm đến hậu quả.
bất cẩn
Không cẩn thận, hay gây ra lỗi do sự thiếu chú ý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.