á

Cảm từ

Định nghĩa

1
Cảm từ

Nghĩa 1: á (Cảm từ)

Từ thốt ra để biểu lộ sự bất ngờ hoặc cảm giác đau đớn đột ngột.

Ví dụ (3)
  • 1."Á, đau quá!"
  • 2."Á! Thật bất ngờ khi nghe tin này."
  • 3."Khi ngã, tôi đã kêu lên: 'Á!'"

Câu hỏi thường gặp về "á"

á là cảm từ trong tiếng Việt. Từ thốt ra để biểu lộ sự bất ngờ hoặc cảm giác đau đớn đột ngột. Ví dụ: "Á, đau quá!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này