ác cái là
Định nghĩa
Nghĩa 1: ác cái là (Phó từ)
Một cách để nhấn mạnh ý kiến hoặc cảm xúc về một điều gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
- 1."Ác cái là tôi đã phải chờ đợi rất lâu mà không thấy họ đến."
- 2."Ác cái là hôm nay trời mưa, tôi không thể đi chơi với bạn."
- 3."Ác cái là tôi vừa mua cái áo mới, nhưng lại không vừa."
Câu hỏi thường gặp về "ác cái là"
ác cái là là phó từ trong tiếng Việt. Một cách để nhấn mạnh ý kiến hoặc cảm xúc về một điều gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực. Ví dụ: "Ác cái là tôi đã phải chờ đợi rất lâu mà không thấy họ đến."
Từ liên quan
ác bá
Người có hành động độc ác, gây hại cho người khác, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực.
ác báo
Theo quan niệm của đạo Phật, người làm việc xấu sẽ phải nhận lại những hậu quả xấu.
ác chiến
Chiến đấu rất ác liệt, dẫn đến nhiều thương vong.
ác cảm
Cảm giác khó chịu hoặc sự không thích một cách rõ rệt đối với một người hoặc sự việc nào đó.
ác giả ác báo
Nguyên tắc chỉ rằng hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu, thường được áp dụng trong các câu chuyện về bài học đạo đức.
ác hiểm
Nguy hiểm và đáng sợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.