bành bạnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: bành bạnh (Tính từ)
Từ dùng để chỉ vẻ bề ngoài thô kệch, mất cân đối một cách rõ rệt.
- 1."Cằm bành bạnh."
- 2."Khuôn mặt của anh ấy nhìn rất bành bạnh."
- 3."Bộ đồ này khiến tôi trông bành bạnh hơn bình thường."
Lưu ý khi sử dụng "bành bạnh"
Lưu ý về tính từ
"bành bạnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bành bạnh"
bành bạnh là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ vẻ bề ngoài thô kệch, mất cân đối một cách rõ rệt. Ví dụ: "Cằm bành bạnh."
Từ liên quan
bàng quang
Bọng đái, cơ quan chứa nước tiểu trong cơ thể.
bàng tiếp
Sử dụng hoặc áp dụng một cách tiếp nối để hỗ trợ hoặc làm cho sự vật trở nên hoàn thiện hơn.
bành
Ghế có lưng tựa và hai tay vịn, thường được đặt lên lưng voi để ngồi.
bành trướng
Mở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động.
bành tô
Tên gọi cũ của chiếc măng tô, loại áo khoác dài.
bào
Dụng cụ của thợ mộc, bao gồm một đoạn gỗ có lắp lưỡi thép nằm ngang, được dùng để nạo nhẵn bề mặt gỗ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.