bạt ngàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạt ngàn (Tính từ)
Nhiều vô kể, trải rộng trên một vùng rất lớn.
- 1."Rừng núi bạt ngàn."
- 2."Một đồi chè bạt ngàn đến hút tầm mắt."
- 3."Cánh đồng hoa bạt ngàn rực rỡ trong nắng mai."
- 4."Biển cả bạt ngàn, xanh thẳm một màu."
Lưu ý khi sử dụng "bạt ngàn"
Lưu ý về tính từ
"bạt ngàn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bạt ngàn"
bạt ngàn là tính từ trong tiếng Việt. Nhiều vô kể, trải rộng trên một vùng rất lớn. Ví dụ: "Rừng núi bạt ngàn."
Từ liên quan
bạt hơi
Khó thở do gió thổi mạnh.
bạt hồn
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'bạt vía', chỉ tình trạng hoảng sợ hay mất hồn.
bạt mạng
(Khẩu ngữ) hành động liều lĩnh, không suy nghĩ đến hậu quả.
bạt tai
Hành động đánh vào mặt bằng tay, thường mang tính chất phạt hoặc thể hiện sự tức giận.
bạt thiệp
Từ cổ dùng để chỉ sự hào phóng, rộng rãi.
bạt tử
(Khẩu ngữ) Có tính chất vô tư, không quan tâm đến hậu quả, sống hết mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.