ba đầu sáu tay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ba đầu sáu tay (Danh từ)

Một người có khả năng làm nhiều việc cùng một lúc, rất đa năng và linh hoạt.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ mình thật là ba đầu sáu tay, vừa nấu ăn vừa dọn dẹp nhà cửa."
  • 2."Chị gái tôi làm việc như ba đầu sáu tay, trong khi vẫn chăm sóc con cái."
  • 3."Đội ngũ nhân viên này phải ba đầu sáu tay mới kịp tiến độ dự án."

Lưu ý khi sử dụng "ba đầu sáu tay"

Lưu ý về danh từ

"ba đầu sáu tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ba đầu sáu tay"

ba đầu sáu tay là danh từ trong tiếng Việt. Một người có khả năng làm nhiều việc cùng một lúc, rất đa năng và linh hoạt. Ví dụ: "Mẹ mình thật là ba đầu sáu tay, vừa nấu ăn vừa dọn dẹp nhà cửa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này