tiêu điểm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiêu điểm (Danh từ)

Vị trí, điểm nhấn, hoặc chủ đề chính được chú ý hoặc tập trung vào trong một bối cảnh cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc xe màu đỏ đã trở thành tiêu điểm tại buổi triển lãm ô tô năm nay."
  • 2."Trong cuộc họp, dự án mới là tiêu điểm của mọi ý kiến trao đổi."
  • 3."Món ăn đặc sản ở nhà hàng này luôn là tiêu điểm khi khách đến thưởng thức."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tiêu điểm (Danh từ)

Một vấn đề hoặc khía cạnh quan trọng mà mọi người thường đề cập tới.

Ví dụ (3)
  • 1."Bảo vệ môi trường là tiêu điểm của cuộc thảo luận hôm nay."
  • 2."Ngoài sức khỏe, việc giáo dục cũng là tiêu điểm trong chính sách phát triển của nhà nước."
  • 3."Tình hình kinh tế hiện nay là tiêu điểm được nhiều người quan tâm."

Lưu ý khi sử dụng "tiêu điểm"

Lưu ý về danh từ

"tiêu điểm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiêu điểm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiêu điểm"

tiêu điểm là danh từ trong tiếng Việt. Vị trí, điểm nhấn, hoặc chủ đề chính được chú ý hoặc tập trung vào trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "Chiếc xe màu đỏ đã trở thành tiêu điểm tại buổi triển lãm ô tô năm nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này