Từ vựng vần T (trang 20/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- tiểu hoạTranh hoặc hình vẽ nhỏ dùng để trang trí trong các cuốn sách chép tay thời xưa.
- tiểu họcCấp học thấp nhất trong bậc học giáo dục phổ thông, bao gồm các lớp từ một đến lớp năm.
- tiêu hôn(Từ cũ) chính thức hủy bỏ quan hệ hôn nhân theo quy định của pháp luật.
- tiểu hùngMột người bạn trẻ, mạnh mẽ và đầy năng lượng, thường được dùng để chỉ những cậu bé, cậu thanh niên có tính cách hoạt bát.
- tiêu huỷHủy bỏ hoàn toàn, không để lại bất kỳ dấu vết nào.
- tiểu khí hậuKhí hậu trong một khu vực nhỏ, như cánh đồng, thung lũng, hay khu rừng, bị ảnh hưởng chủ yếu bởi các điều kiện địa lý cụ thể.
- tiêu khiểnLàm cho tinh thần thoải mái thông qua các hoạt động vui chơi nhẹ nhàng.
- tiểu khoa(Từ cũ) Khoa thi nhỏ ở các tỉnh trong thời phong kiến, người trúng tuyển sẽ được cấp bằng tú tài, thấp hơn bằng cử nhân.
- tiểu khuĐơn vị hành chính - quân sự tương đương với tỉnh trong chính quyền thời Pháp thuộc và của chính quyền Sài Gòn trước năm 1975.
- tiếu lâmChuyện kể dân gian có tính giải trí, thường dùng hình thức gây cười nhằm mua vui hoặc phê phán, đả kích, thường chứa yếu tố tục.
- tiểu liênSúng máy cỡ nhỏ, thường được trang bị cho cá nhân trong các hoạt động quân sự.
- tiểu loạiLoại nhỏ trong hệ thống phân loại, thể hiện những phân cấp cụ thể hơn.
- tiểu luậnBài viết ngắn có tính chất nghiên cứu sơ bộ.
- tiêu ma(Khẩu ngữ) mất mát một cách vô ích, không còn lại gì.
- tiểu mạchMột loại ngũ cốc thuộc họ lúa mì, thường được sử dụng trong thực phẩm và nông nghiệp.
- tiểu mãnTên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 20, 21 hoặc 22 tháng 5 dương lịch.
- tiểu mụcPhần nhỏ của một mục, dùng để trình bày một ý kiến hoặc khía cạnh cụ thể của vấn đề.
- tiểu nãoPhần của bộ não nằm ở phía sau đại não, có nhiệm vụ điều hoà và phối hợp các hoạt động vận động, giúp giữ thăng bằng cho cơ thể.
- tiểu ngạchLiên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu nhỏ lẻ, thường được thực hiện qua con đường buôn bán trực tiếp.
- tiêu ngữLời ngắn gọn trình bày mục tiêu cơ bản hoặc một ý nghĩa quan trọng nào đó.
- tiểu nhânKẻ có tâm địa nhỏ nhen, hèn hạ và đáng khinh thường.
- tiểu nôngNông nghiệp được tổ chức dưới hình thức sản xuất quy mô nhỏ, trong đó mỗi nông dân sở hữu một ít ruộng đất và tự mình làm việc để sản xuất.
- tiêu phaChi tiêu cho các nhu cầu sinh hoạt cá nhân hoặc gia đình một cách tổng quát.
- tiểu phẩmMàn kịch ngắn có tính chất hài hước, châm biếm hoặc đả kích.
- tiểu phẫuTiểu phẫu là một loại phẫu thuật nhỏ, ít xâm lấn và có thời gian hồi phục nhanh.
- tiễu phỉDẹp trừ tình trạng cướp bóc, bạo loạn ở vùng rừng núi.
- tiêu phíDành dụng một cách hoang phí hoặc không hiệu quả.
- tiêu phòng(Từ cũ, Văn chương) Phòng ở của cung hoàng hậu nhà Hán, có vách trát bột hồ tiêu để tạo sự thơm tho và ấm áp; về sau, từ này cũng được dùng để chỉ phòng ngủ của vợ vua chúa trong thời phong kiến.
- tiểu qui môTiểu qui mô chỉ một quy mô nhỏ, hạn chế trong một phạm vi không lớn.
- tiểu quy môCó quy mô nhỏ, không lớn so với các dự án khác.
- tiểu sản xuấtSản xuất quy mô nhỏ, thường do cá nhân hoặc hộ gia đình tự thực hiện.
- tiêu sơMiêu tả cảnh vật tự nhiên có vẻ đơn giản và tẻ nhạt.
- tiêu sọHạt tiêu đã chín và được tách bỏ lớp vỏ đen bên ngoài.
- tiểu sửThông tin về thân thế và sự nghiệp của một người, trình bày một cách súc tích.
- tiêu tán(Từ cũ) có nghĩa gần giống với tiêu tan, chỉ sự mất đi hoặc tan biến.
- tiêu tanTan biến hoàn toàn, không còn gì sót lại.
- tiểu táoChế độ ăn của cán bộ cao cấp trong quân đội, khác với trung táo và đại táo.
- tiêu taoTừ dùng để diễn tả cảm xúc buồn bã sâu sắc, thường mang nét trữ tình.
- tiểu thặng(Từ cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.)
- tiêu thổHành động phá hủy nhà cửa, vườn tược nhằm ngăn cản đối phương sử dụng, là một chiến thuật phòng ngự trong kháng chiến chống xâm lược.
- tiêu thoát(Nước) thoát nhanh chóng, không bị ách tắc hay ứ đọng.
- tiêu thụDùng dần, làm hao hụt hoặc sử dụng cho một mục đích nào đó.
- tiểu thư(Khẩu ngữ) chỉ người con gái kiêu sa, thường được dùng một cách châm biếm.
- tiểu thửMột loại động vật gặm nhấm nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để nghiên cứu.
- tiểu thủ côngHình thức sản xuất nhỏ lẻ, chủ yếu dùng sức lao động thủ công để tạo ra sản phẩm.
- tiểu thừaTên gọi của những người theo phái Đại thừa trong đạo Phật, nhằm chỉ phái chính của Phật giáo thời kỳ đầu, cho rằng giáo lý của phái này phức tạp và không phù hợp với số đông.
- tiêu thứcTiêu chí và phương pháp thực hiện một hoạt động cụ thể.
- tiểu thươngNgười hoạt động trong lĩnh vực buôn bán nhỏ lẻ.
- tiêu thuỷHành động rút nước ra để tránh tình trạng ngập úng.
- tiểu thuỷ nôngHệ thống thủy nông nhỏ, bao gồm các hoạt động như đào giếng, khai mương nhỏ để tiêu nước và tưới tiêu cho ruộng.
- tiểu thuyếtTruyện dài viết bằng văn xuôi, có dung lượng lớn, thường có nhiều nhân vật và diễn ra trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội rộng lớn.
- tiểu tiệnHành động đi đái, được diễn đạt một cách lịch sự.
- tiểu tiếtChi tiết nhỏ nhặt hoặc lặt vặt trong một vấn đề lớn hay sự kiện quan trọng.
- tiểu tinhTừ cổ điển trong văn chương, chỉ ngôi sao nhỏ; thường được sử dụng để chỉ vợ lẽ.
- tiễu trừTừ cũ có nghĩa là diệt trừ, loại bỏ những cái xấu hoặc gây hại.
- tiêu trừHành động loại bỏ hoặc tiêu diệt hoàn toàn một thứ gì đó.
- tiểu truyệnTiểu truyện là một tác phẩm văn học ngắn, thường kể về một hoặc vài nhân vật trong những tình huống cụ thể. Tiểu truyện thường tập trung vào việc miêu tả cảm xúc và suy nghĩ của nhân vật.
- tiểu tuHành động sửa chữa nhỏ, khác với trung tu và đại tu.
- tiểu tư sảnTầng lớp những người sản xuất nhỏ sở hữu tư liệu sản xuất riêng và không bóc lột người khác.
- tiểu tuần hoànVòng tuần hoàn của máu từ tim đến phổi và trở lại tim, khác với đại tuần hoàn.
- tiêu tùng(Khẩu ngữ) hoàn toàn tiêu tan, không còn lại gì.
- tiều tuỵCó dáng vẻ tàn tạ, xơ xác đến thảm hại.
- tiêu vongMất đi hoàn toàn sau một quá trình suy tàn kéo dài.
- tiểu vùngKhu vực địa lí nhỏ có những đặc điểm riêng, phân biệt với các tiểu vùng khác.
- tiêu xàiHành động chi tiêu, thường mang ý nghĩa phung phí hoặc tiêu hao một cách không cần thiết.
- tiểu xảoNhững mẹo nhỏ hoặc thủ thuật được sử dụng để đạt được điều gì đó một cách khéo léo, thường trong các tình huống giao tiếp hay trong cuộc sống hàng ngày.
- tigônMột loại cây leo, có quả hình bầu dục, thường được trồng để làm giàn hoặc làm cảnh.
- tímMàu sắc tím thẫm xuất hiện do sự dồn ứ máu bất thường.
- tìmCố gắng tìm ra, xác định hoặc làm rõ vấn đề gì đó.
- tim(Phương ngữ) Cụm từ chỉ bộ phận cấu tạo của chiếc đèn, giúp dẫn dầu đến nơi cần chiếu sáng.
- tim đenÝ nghĩ hoặc ý đồ xấu xa và thầm kín nhất của con người.
- tím gan(Khẩu ngữ) rất tức giận nhưng phải kiềm chế cảm xúc.
- tìm hiểuHành động trao đổi tâm tư, cảm xúc với nhau nhằm hiểu rõ hơn về đối phương trước khi yêu hoặc kết hôn.
- tìm kiếmHành động tìm ra, phát hiện hoặc thu nhận một cái gì đó (nói chung).
- tim la(Từ cũ, Khẩu ngữ) tên gọi một loại bệnh giang mai.
- tím lịmTím rất đậm, gần như sẫm lại.
- tim mạchTim và mạch máu, được sử dụng để chỉ chung hệ thống tuần hoàn trong cơ thể.
- tím rịm(Phương ngữ) thể hiện sắc tím đậm và rực rỡ, gần giống như tím lịm.
- tím ruột(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái rất tức giận, thường như màu sắc của gan khi bị tổn thương.
- tím táiTái đi đến mức có màu tím (thường được dùng để miêu tả sắc thái của da).
- tím thanMàu sắc tím sẫm có chút sắc xanh.
- tim tímMàu sắc gần giống như màu tím, thường được dùng để miêu tả các vật có màu sắc nhẹ nhàng, thanh lịch.
- tìm tòiHành động nghiên cứu, khám phá hoặc tìm kiếm thông tin về một lĩnh vực nào đó.
- tĩnHũ có phần bụng phình to, thường được dùng để đựng chất lỏng.
- tin(Khẩu ngữ) thông tin (viết tắt).
- tínĐức tin của con người, thể hiện việc trọng lời hứa và tin tưởng lẫn nhau.
- tin buồnThông báo về việc có người thân qua đời.
- tin cẩnCó tính chất cẩn thận, không hấp tấp, thận trọng trong hành động.
- tin cậyTin tưởng đến mức hoàn toàn có thể dựa vào.
- tín chấpHình thức vay tiền ngân hàng dựa trên sự tín nhiệm mà không cần tài sản thế chấp.
- tín chỉGiấy chứng nhận về kết quả hoàn thành môn học ở bậc đại học và sau đại học.
- tín chủNgười có tín ngưỡng với Phật hoặc thần thánh, đóng vai trò chủ trì trong một lễ cúng, và có mối quan hệ với nhà chùa hoặc thầy cúng.
- tín điềuĐiều được tin theo cách tuyệt đối, thường liên quan đến tín ngưỡng hoặc triết lý.
- tín đồNgười theo và tin vào một tôn giáo nào đó.
- tin đồnThông tin không chính thức hoặc không rõ nguồn gốc, thường được truyền miệng và có thể không đúng sự thật.
- tin dùngSự tin cậy vào một sản phẩm hoặc dịch vụ để sử dụng.
- tín dụngSự cho vay tiền mặt, hàng hóa hoặc vật tư trong các giao dịch tài chính.
- tín dụng thưTài liệu ngân hàng cam kết thanh toán một khoản tiền nhất định cho người thụ hưởng khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện trong hợp đồng.
- tín hiệuDấu hiệu, thường theo quy ước, được dùng để truyền đạt thông báo hoặc thông tin.
- tin hin(Khẩu ngữ) rất nhỏ hoặc quá bé.
- tin họcMôn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến công nghệ thông tin và máy tính.
- tin học hoáSử dụng máy tính và công nghệ thông tin trong các ứng dụng thực tế một cách rộng rãi.
- tín hữuNgười theo một tôn giáo nào đó, thường được dùng trong bối cảnh thiên chúa giáo.
- tin mừngTin tức vui mừng, thường liên quan đến những sự kiện hạnh phúc trong cuộc sống gia đình.
- tín nghĩaĐức tính của người biết trân trọng lời hứa và đạo nghĩa trong mối quan hệ với người khác.
- tín ngưỡngHệ thống niềm tin hoặc quan niệm của một nhóm người về các vấn đề tâm linh, tôn giáo, thường liên quan đến việc thờ cúng hoặc thực hành tín ngưỡng.
- tin nhạnTin tức được chuyển tải, thường do chim nhạn mang đến; chỉ chung các loại tin tức khác.
- tín nhiệmTin cậy vào khả năng hoặc phẩm chất của ai đó trong một nhiệm vụ cụ thể.
- tín nữNữ tín đồ, thường dùng để chỉ phụ nữ theo đạo Phật.
- tín phiếuGiấy nợ ngắn hạn do các cơ quan tín dụng phát hành, thường được sử dụng để huy động vốn hoặc làm phương tiện thanh toán.
- tín phongGió thổi đều quanh năm, hướng về phía xích đạo trên một vùng rộng lớn giữa vĩ tuyến 30° bắc và 30° nam. Tại bắc bán cầu, gió này thổi từ hướng đông bắc đến tây nam, và tại nam bán cầu, từ đông nam đến tây bắc.
- tin sương(Từ cũ, Văn chương) tương tự như tin nhạn, chỉ những tin tức được lan truyền một cách rộng rãi.
- tin tặcNgười xâm nhập trái phép vào mạng máy tính để đánh cắp thông tin, phá hoại dữ liệu, hoặc hủy hoại chương trình.
- tìn tịt(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái thấp đến mức không còn thấy chiều cao.
- tin tứcThông tin, tin tức được truyền đạt về các sự kiện, vấn đề hoặc hiện tượng cụ thể.
- tin tưởngTin vào ai đó hoặc một điều gì đó với sự chắc chắn và lý do hợp lý.
- tin vắnTin tức được tóm tắt một cách ngắn gọn, thường được đăng trên báo hoặc phát trên các phương tiện truyền thông như truyền thanh và truyền hình.
- tin vịt(Khẩu ngữ) thông tin được bịa ra, không có sự thật.
- tin vuiTin tức mang lại niềm vui hoặc cảm giác hạnh phúc.
- tin yêuTin tưởng và yêu mến, thể hiện sự gắn bó và lòng tin đối với một người hoặc một điều gì đó.
- tìnhTình cảm chung mà con người cảm nhận và thể hiện.
- tỉnh(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ tỉnh lị (nói tắt).
- tinhMột trạng thái tâm lý, cảm xúc của con người, thường chỉ sự sâu sắc và tình cảm.
- tịnhTính tổng khối lượng hàng hóa mà không tính bao bì.
- tĩnh(Khẩu ngữ) chỉ bàn đèn dùng để hút thuốc phiện.
- tínhYếu tố ghép sau để tạo thành danh từ, mang ý nghĩa về những tính chất đặc trưng (nói chung), chẳng hạn như: nhạc tính, độc tính, v.v.
- tình áiTình yêu trong mối quan hệ giữa hai người, thường mang tính lãng mạn và sâu sắc.
- tinh anhMột người đàn ông có phẩm chất, tài năng và có trình độ cao, thường được coi như mẫu mực trong xã hội.
- tình báoHoạt động điều tra, thu thập thông tin bí mật về quân sự và an ninh quốc gia của đối phương.
- tình báo viênNgười chuyên trách công việc thu thập và phân tích thông tin tình báo.
- tinh binhQuân đội tinh nhuệ, dũng cảm và có năng lực chiến đấu cao.
- tỉnh bơ(Khẩu ngữ) thể hiện sự thờ ơ, không hề có phản ứng trước một sự việc đáng lẽ phải chú ý.
- tinh bộtTinh bột là một loại carbohydrate được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như gạo, khoai tây, và ngô, thường dùng làm nguồn năng lượng cho cơ thể.
- tình caBài hát thể hiện chủ đề tình yêu.
- tình cảmSự yêu mến, gắn bó giữa con người với nhau.
- tình cảm chủ nghĩaTừ chỉ sự thiên về tình cảm trong các mối quan hệ và cách ứng xử.
- tình cảnhTình trạng và hoàn cảnh mà ai đó đang trải qua.
- tinh cầuNgôi sao, đặc biệt là những ngôi sao xa xôi trong vũ trụ.
- tinh chấtChất đã được tinh chế để loại bỏ các tạp chất, giữ lại những thành phần nguyên chất.
- tính chấtĐặc điểm riêng của sự vật hoặc hiện tượng, giúp phân biệt nó với các sự vật hoặc hiện tượng khác.
- tinh chếLàm cho tinh khiết bằng cách loại bỏ các tạp chất.
- tinh chỉnhChỉnh sửa để làm cho phù hợp và chính xác hơn.
- tình chungTình yêu sâu sắc và bền vững, thể hiện sự gắn bó và sự thủy chung.
- tính chuyện(Khẩu ngữ) Suy nghĩ và lên kế hoạch cho một việc gì đó sẽ thực hiện.
- tình cờXảy ra một cách bất ngờ, không được dự tính trước.
- tính đảngKhuynh hướng trong công tác, hoạt động, v.v. ảnh hưởng bởi hệ tư tưởng của đảng.
- tính danhHọ và tên, cũng như lai lịch của một người.
- tình đầuTừ cổ, chỉ phần mở đầu và kết thúc của một sự việc.
- tinh dầuChất lỏng có mùi thơm, dễ bay hơi, được chiết xuất từ thực vật hoặc động vật, thường được sử dụng trong chế biến nước hoa hoặc làm thuốc.
- tịnh đế(Từ cũ) (hoa) biểu thị hoa cùng chung một đài, một cuống, tượng trưng cho tình cảm khăng khít và bền chặt giữa vợ chồng.
- tình địchNhững người có sự đối đầu hoặc mâu thuẫn do cùng yêu một người.
- tinh dịchChất lỏng chứa tinh trùng do tuyến sinh dục của nam giới hoặc động vật đực tiết ra.
- tĩnh điệnĐiện được sinh ra do hiện tượng ma sát.
- tĩnh điện kếKhí cụ dùng để đo điện thế của các vật tích điện.
- tính đốTừ dùng để chỉ các bài toán hay câu đố yêu cầu người giải đưa ra đáp án dựa trên suy luận.
- tịnh độCõi tịnh lạc, theo quan niệm của đạo Phật.
- tỉnh đoànCấp bộ tỉnh của tổ chức đoàn thanh niên, thường tham gia vào các hoạt động xã hội, văn hóa và giáo dục tại địa phương.
- tỉnh độiMột đơn vị quân đội địa phương, có nhiệm vụ bảo vệ an ninh và trật tự trong tỉnh.
- tinh đờiRất tinh tường trong việc nhận xét và đánh giá con người, sự việc trong cuộc sống.
- tỉnh đòn(Khẩu ngữ) Sự tỉnh ngộ ra sau khi đã trải qua một điều không hay, thường là bài học từ kinh nghiệm đau thương.
- tính đồng nhấtKhái niệm trong triết học chỉ trạng thái của một sự vật mà không thay đổi bản chất của nó.
- tính dụcSự đòi hỏi sinh lý liên quan đến quan hệ tình dục.
- tình dục họcKhoa học nghiên cứu các đặc điểm sinh lý tình dục và giới tính của con người.
- tĩnh dưỡngHành động nghỉ ngơi, chăm sóc sức khoẻ, thường nhằm phục hồi năng lượng và tinh thần.
- tỉnh đường(Từ cũ) Nơi làm việc của tổng đốc hoặc tỉnh trưởng, thường liên quan đến việc quản lý chính quyền tại tỉnh.
- tình duyênQuan hệ yêu đương, thường hướng tới hôn nhân.
- tỉnh giấcTỉnh dậy sau khi ngủ hoặc đã ngủ đủ giấc.
- tính giai cấpKhuynh hướng trong công tác, hoạt động, v.v. mang đậm ảnh hưởng của tư tưởng giai cấp.
- tinh giảm(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc đơn giản hơn.
- tinh giảnGiảm bớt để trở nên tinh gọn và hiệu quả hơn.
- tính giaoSự giao hợp giữa đực và cái, giữa nam và nữ.
- tịnh giớiTheo đúng các điều răn cấm của đạo Phật nhằm giữ cho tâm hồn và hành vi được thanh tịnh.
- tính hạnhTừ cổ dùng để chỉ tính nết, đặc biệt những phẩm chất tốt đẹp của con người.
- tình hìnhTổng thể các sự kiện, hiện tượng có liên quan, xảy ra trong một không gian và thời gian nhất định, phản ánh trạng thái hoặc xu hướng phát triển của sự vật.
- tinh hoànCơ quan sinh dục đực có chức năng sản xuất tinh trùng và hormone nam.
- tĩnh họcBộ môn trong cơ học nghiên cứu sự cân bằng của các lực tác động lên một vật.
- tỉnh hộiCấp bộ của một hội cấp tỉnh.
- tính hướngVận động của cây do ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh từ một phía, khiến cây không mọc thẳng mà nghiêng về một hướng nhất định.
- tình huốngDiễn biến của tình hình mà người ta cần phải ứng phó.
- tính khíTính tình và khí chất của con người, thường thể hiện qua cách ứng xử và cảm xúc.