tiền nhiệm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền nhiệm (Danh từ)

Người hoặc tổ chức đã từng đảm nhiệm một vị trí hoặc chức vụ nào đó trước khi người khác thay thế.

Ví dụ (3)
  • 1."Giám đốc mới đã học hỏi rất nhiều từ tiền nhiệm của mình."
  • 2."Trong cuộc họp, anh ấy đã nhắc đến những thành tựu của tiền nhiệm trong năm ngoái."
  • 3."Tiền nhiệm của tôi đã để lại di sản rất lớn cho công ty."

Lưu ý khi sử dụng "tiền nhiệm"

Lưu ý về danh từ

"tiền nhiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền nhiệm"

tiền nhiệm là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc tổ chức đã từng đảm nhiệm một vị trí hoặc chức vụ nào đó trước khi người khác thay thế. Ví dụ: "Giám đốc mới đã học hỏi rất nhiều từ tiền nhiệm của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này