tiếng thế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiếng thế (Danh từ)

Âm thanh phát ra từ tiếng nói hoặc tiếng động đặc trưng của một vùng hay một nhóm người.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tôi đến miền Tây, tôi nghe được tiếng thế của dòng sông lúc chảy róc rách."
  • 2."Ở đây có tiếng thế của tiếng gọi đàn gà, thật gần gũi làm sao."
  • 3."Làng tôi có tiếng thế rất đặc trưng vào mỗi sáng sớm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tiếng thế (Danh từ)

Tiếng nói hoặc âm thanh của một nhóm người, thể hiện bản sắc văn hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiếng thế của người dân tộc thiểu số luôn mang lại cảm giác thân thuộc."
  • 2."Chúng tôi thường xuyên tổ chức các buổi trò chuyện để gìn giữ tiếng thế của vùng đất này."
  • 3."Tiếng thế của thanh niên hiện nay đang dần thay đổi theo thời gian."

Lưu ý khi sử dụng "tiếng thế"

Lưu ý về danh từ

"tiếng thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiếng thế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiếng thế"

tiếng thế là danh từ trong tiếng Việt. Âm thanh phát ra từ tiếng nói hoặc tiếng động đặc trưng của một vùng hay một nhóm người. Ví dụ: "Khi tôi đến miền Tây, tôi nghe được tiếng thế của dòng sông lúc chảy róc rách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này