tiền tuất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền tuất (Danh từ)

Tiền trợ cấp dành cho thân nhân của liệt sĩ hoặc thân nhân của người tham gia bảo hiểm xã hội đã qua đời.

Ví dụ (2)
  • 1."Sau khi cha tôi mất, gia đình nhận được tiền tuất từ chính phủ."
  • 2."Tiền tuất giúp đỡ gia đình các liệt sĩ phần nào giảm bớt khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "tiền tuất"

Lưu ý về danh từ

"tiền tuất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền tuất"

tiền tuất là danh từ trong tiếng Việt. Tiền trợ cấp dành cho thân nhân của liệt sĩ hoặc thân nhân của người tham gia bảo hiểm xã hội đã qua đời. Ví dụ: "Sau khi cha tôi mất, gia đình nhận được tiền tuất từ chính phủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này