tiểu đội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiểu đội (Danh từ)

Đơn vị tổ chức nhỏ nhất của lực lượng vũ trang, thường gồm từ sáu đến mười hai người và thuộc biên chế của trung đội.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiểu đội này đã hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc."
  • 2."Mỗi tiểu đội đều có nhiệm vụ riêng trong chiến dịch."
  • 3."Trong quân đội, mỗi tiểu đội được phân công một lộ trình huấn luyện cụ thể."

Lưu ý khi sử dụng "tiểu đội"

Lưu ý về danh từ

"tiểu đội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiểu đội"

tiểu đội là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị tổ chức nhỏ nhất của lực lượng vũ trang, thường gồm từ sáu đến mười hai người và thuộc biên chế của trung đội. Ví dụ: "Tiểu đội này đã hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này