tiểu ban

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiểu ban (Danh từ)

Tập thể gồm một số ít người được cử ra để nghiên cứu và theo dõi chuyên sâu một vấn đề cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiểu ban văn nghệ đã hoàn thành chương trình biểu diễn."
  • 2."Thành lập một tiểu ban điều tra để làm rõ sự việc."
  • 3."Tiểu ban giáo dục chịu trách nhiệm về chương trình giảng dạy mới."

Lưu ý khi sử dụng "tiểu ban"

Lưu ý về danh từ

"tiểu ban" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiểu ban"

tiểu ban là danh từ trong tiếng Việt. Tập thể gồm một số ít người được cử ra để nghiên cứu và theo dõi chuyên sâu một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "Tiểu ban văn nghệ đã hoàn thành chương trình biểu diễn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này