tiếng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiếng (Danh từ)

Lời nói, bàn tán, hoặc những đánh giá, khen chê của xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Chịu tiếng thị phi."
  • 2."Được tiếng hiếu thảo."
  • 3."Sống phải giữ tiếng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tiếng (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Khoảng thời gian tương đương một giờ đồng hồ.

Ví dụ (3)
  • 1."Đợi mất hai tiếng."
  • 2."Kém 10 phút đầy một tiếng."
  • 3."Mình sẽ ra ngoài trong khoảng hai tiếng nữa."

Lưu ý khi sử dụng "tiếng"

Lưu ý về danh từ

"tiếng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiếng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiếng"

tiếng là danh từ trong tiếng Việt. Lời nói, bàn tán, hoặc những đánh giá, khen chê của xã hội. Ví dụ: "Chịu tiếng thị phi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này