tiết trinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiết trinh (Danh từ)

Tiết trinh là sự kiêng cữ, giữ gìn danh dự, thường liên quan đến việc không có quan hệ tình dục trước hôn nhân.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều gia đình vẫn coi trọng tiết trinh của con gái."
  • 2."Chị ấy rất coi trọng tiết trinh và quyết định chờ đến khi kết hôn."
  • 3."Trong một số nền văn hóa, tiết trinh được xem là một phẩm chất tốt."

Lưu ý khi sử dụng "tiết trinh"

Lưu ý về danh từ

"tiết trinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiết trinh"

tiết trinh là danh từ trong tiếng Việt. Tiết trinh là sự kiêng cữ, giữ gìn danh dự, thường liên quan đến việc không có quan hệ tình dục trước hôn nhân. Ví dụ: "Nhiều gia đình vẫn coi trọng tiết trinh của con gái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này