tiên nghiệm

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiên nghiệm (Danh từ)

Tiên nghiệm là kiến thức hoặc kinh nghiệm thu được từ các trải nghiệm cá nhân trước đó, thường dùng để rút ra bài học cho hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi luôn tin tưởng vào những gì mình đã trải nghiệm, đó là tiên nghiệm quý báu cho tôi."
  • 2."Khi bắt tay vào một dự án mới, tôi thường nghĩ đến tiên nghiệm từ các dự án trước đó."
  • 3."Chia sẻ tiên nghiệm của mình với thế hệ sau là một cách tốt để giúp họ tránh những sai lầm."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tiên nghiệm (Tính từ)

Tiên nghiệm cũng có thể được sử dụng để mô tả điều gì đó đã được chứng minh qua nhiều trải nghiệm thực tế.

Ví dụ (3)
  • 1."Kỹ thuật này đã được chứng minh là tiên nghiệm và mang lại hiệu quả cao."
  • 2."Những thông tin trong báo cáo là tiên nghiệm và có độ tin cậy cao."
  • 3."Các phương pháp tiên nghiệm giúp cải thiện đáng kể năng suất làm việc."

Lưu ý khi sử dụng "tiên nghiệm"

Lưu ý về tính từ

"tiên nghiệm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tiên nghiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiên nghiệm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiên nghiệm"

tiên nghiệm là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tiên nghiệm là kiến thức hoặc kinh nghiệm thu được từ các trải nghiệm cá nhân trước đó, thường dùng để rút ra bài học cho hiện tại hoặc tương lai. Ví dụ: "Tôi luôn tin tưởng vào những gì mình đã trải nghiệm, đó là tiên nghiệm quý báu cho tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này