tiên nghiệm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiên nghiệm (Danh từ)
Tiên nghiệm là kiến thức hoặc kinh nghiệm thu được từ các trải nghiệm cá nhân trước đó, thường dùng để rút ra bài học cho hiện tại hoặc tương lai.
- 1."Tôi luôn tin tưởng vào những gì mình đã trải nghiệm, đó là tiên nghiệm quý báu cho tôi."
- 2."Khi bắt tay vào một dự án mới, tôi thường nghĩ đến tiên nghiệm từ các dự án trước đó."
- 3."Chia sẻ tiên nghiệm của mình với thế hệ sau là một cách tốt để giúp họ tránh những sai lầm."
Nghĩa 2: tiên nghiệm (Tính từ)
Tiên nghiệm cũng có thể được sử dụng để mô tả điều gì đó đã được chứng minh qua nhiều trải nghiệm thực tế.
- 1."Kỹ thuật này đã được chứng minh là tiên nghiệm và mang lại hiệu quả cao."
- 2."Những thông tin trong báo cáo là tiên nghiệm và có độ tin cậy cao."
- 3."Các phương pháp tiên nghiệm giúp cải thiện đáng kể năng suất làm việc."
Lưu ý khi sử dụng "tiên nghiệm"
Lưu ý về tính từ
"tiên nghiệm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tiên nghiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tiên nghiệm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tiên nghiệm"
tiên nghiệm là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tiên nghiệm là kiến thức hoặc kinh nghiệm thu được từ các trải nghiệm cá nhân trước đó, thường dùng để rút ra bài học cho hiện tại hoặc tương lai. Ví dụ: "Tôi luôn tin tưởng vào những gì mình đã trải nghiệm, đó là tiên nghiệm quý báu cho tôi."
Từ liên quan
tiên liệu
Hành động dự đoán và chuẩn bị cho mọi khả năng xảy ra.
tiên lượng
Từ ít dùng để chỉ việc đoán trước những diễn biến của sự việc.
tiên nga
Từ chỉ nàng tiên trong văn chương, thường mang vẻ đẹp lý tưởng.
tiên nhân
Tên gọi (thông tục) để chỉ người có kiến thức hoặc kinh nghiệm, tương tự như 'tiên sư'.
tiên nữ
(Trong văn chương) chỉ về một nàng tiên xinh đẹp và huyền bí.
tiên phong
Ở vị trí dẫn đầu, thể hiện sự hăng hái và tích cực nhất trong một hoạt động hoặc phong trào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.