tiếng thơm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiếng thơm (Danh từ)
Sự nổi tiếng tốt lành, được mọi người khen ngợi hoặc nhớ đến vì những việc làm tốt đẹp.
- 1."Cô ấy đã có tiếng thơm trong cộng đồng vì giúp đỡ người nghèo."
- 2."Họ nổi tiếng với tiếng thơm của các sản phẩm chất lượng cao."
- 3."Được mọi người yêu quý và tin tưởng là điều khiến tôi có tiếng thơm."
Nghĩa 2: tiếng thơm (Danh từ)
Danh tiếng tích cực của một người hoặc một tổ chức.
- 1."Công ty này có tiếng thơm trên thị trường nhờ vào dịch vụ khách hàng tuyệt vời."
- 2."Anh ấy đã xây dựng được tiếng thơm sau nhiều năm làm việc tích cực."
- 3."Cần phải duy trì tiếng thơm của gia đình để mọi người luôn tôn trọng."
Lưu ý khi sử dụng "tiếng thơm"
Lưu ý về danh từ
"tiếng thơm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tiếng thơm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tiếng thơm"
tiếng thơm là danh từ trong tiếng Việt. Sự nổi tiếng tốt lành, được mọi người khen ngợi hoặc nhớ đến vì những việc làm tốt đẹp. Ví dụ: "Cô ấy đã có tiếng thơm trong cộng đồng vì giúp đỡ người nghèo."
Từ liên quan
tiếng nói
Ám chỉ âm thanh phát ra khi con người nói, thể hiện ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin.
tiếng phổ thông
Ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trong cả nước, khác với các ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số trong quốc gia có đa dạng dân tộc.
tiếng rằng
Diễn tả một điều gì đó mà người khác đã nói hoặc tuyên bố.
tiếng thế
Âm thanh phát ra từ tiếng nói hoặc tiếng động đặc trưng của một vùng hay một nhóm người.
tiếng tăm
Lời nhận định hoặc đánh giá tích cực, đã được lan truyền rộng rãi trong xã hội.
tiếng vang
Sự tác động tích cực của một hành động được xã hội đón nhận và tán thưởng rộng rãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.