tiêu đề
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiêu đề (Danh từ)
Phần tên và địa chỉ được in sẵn ở trên các giấy tờ giao dịch của một cơ quan, tổ chức.
- 1."Tiêu đề trong thư viện gồm tên và địa chỉ của thư viện."
- 2."Các hợp đồng đều có tiêu đề rõ ràng để tránh nhầm lẫn."
Lưu ý khi sử dụng "tiêu đề"
Lưu ý về danh từ
"tiêu đề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiêu đề"
tiêu đề là danh từ trong tiếng Việt. Phần tên và địa chỉ được in sẵn ở trên các giấy tờ giao dịch của một cơ quan, tổ chức. Ví dụ: "Tiêu đề trong thư viện gồm tên và địa chỉ của thư viện."
Từ liên quan
tiêu âm
Hành động làm giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn.
tiêu điều
Chỉ trạng thái hoặc tình huống lộn xộn, không có trật tự, đầy khó khăn, những thứ không còn tốt đẹp.
tiêu điểm
Vị trí, điểm nhấn, hoặc chủ đề chính được chú ý hoặc tập trung vào trong một bối cảnh cụ thể.
tiếc
Cảm thấy không vui và hối hận vì đã làm hoặc không làm một việc gì đó.
tiếc hùi hụi
(Khẩu ngữ) rất tiếc, cảm thấy nuối tiếc nhiều.
tiếc nuối
Có cảm giác buồn bã vì điều gì đó đã qua hoặc không thể có được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.