tiền liệt tuyến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền liệt tuyến (Danh từ)

Tiền liệt tuyến là một tuyến nhỏ trong cơ thể nam giới, nằm dưới bàng quang, có chức năng sản xuất dịch cho tinh trùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đến tuổi trưởng thành, nam giới cần chú ý đến sức khỏe của tiền liệt tuyến."
  • 2."Bác sĩ đã kiểm tra tiền liệt tuyến của ông để đảm bảo không có vấn đề gì."
  • 3."Nhiều người biết rằng tiền liệt tuyến có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản."

Lưu ý khi sử dụng "tiền liệt tuyến"

Lưu ý về danh từ

"tiền liệt tuyến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền liệt tuyến"

tiền liệt tuyến là danh từ trong tiếng Việt. Tiền liệt tuyến là một tuyến nhỏ trong cơ thể nam giới, nằm dưới bàng quang, có chức năng sản xuất dịch cho tinh trùng. Ví dụ: "Khi đến tuổi trưởng thành, nam giới cần chú ý đến sức khỏe của tiền liệt tuyến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này