tiếng mẹ đẻ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiếng mẹ đẻ (Danh từ)

Ngôn ngữ của dân tộc mình, thường được sử dụng để phân biệt với các ngôn ngữ khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt."
  • 2."Học ngoại ngữ không làm tôi quên tiếng mẹ đẻ."

Lưu ý khi sử dụng "tiếng mẹ đẻ"

Lưu ý về danh từ

"tiếng mẹ đẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiếng mẹ đẻ"

tiếng mẹ đẻ là danh từ trong tiếng Việt. Ngôn ngữ của dân tộc mình, thường được sử dụng để phân biệt với các ngôn ngữ khác. Ví dụ: "Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này