tiếng vang
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiếng vang (Danh từ)
Sự tác động tích cực của một hành động được xã hội đón nhận và tán thưởng rộng rãi.
- 1."Trận Điện Biên Phủ gây được tiếng vang lớn trên thế giới."
- 2."Cảm ơn sự đóng góp của bạn, điều đó đã tạo ra tiếng vang trong cộng đồng."
- 3."Buổi hòa nhạc vừa qua đã tạo tiếng vang mạnh mẽ trong giới nghệ thuật."
Lưu ý khi sử dụng "tiếng vang"
Lưu ý về danh từ
"tiếng vang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiếng vang"
tiếng vang là danh từ trong tiếng Việt. Sự tác động tích cực của một hành động được xã hội đón nhận và tán thưởng rộng rãi. Ví dụ: "Trận Điện Biên Phủ gây được tiếng vang lớn trên thế giới."
Từ liên quan
tiếng thơm
Sự nổi tiếng tốt lành, được mọi người khen ngợi hoặc nhớ đến vì những việc làm tốt đẹp.
tiếng thế
Âm thanh phát ra từ tiếng nói hoặc tiếng động đặc trưng của một vùng hay một nhóm người.
tiếng tăm
Lời nhận định hoặc đánh giá tích cực, đã được lan truyền rộng rãi trong xã hội.
tiếng địa phương
Biến thể của một ngôn ngữ theo từng địa phương.
tiếng động
Âm thanh phát ra do sự va chạm hoặc tương tác giữa các vật thể.
tiếp
Gặp gỡ và trò chuyện với người đến thăm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.