tiếng vang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiếng vang (Danh từ)

Sự tác động tích cực của một hành động được xã hội đón nhận và tán thưởng rộng rãi.

Ví dụ (3)
  • 1."Trận Điện Biên Phủ gây được tiếng vang lớn trên thế giới."
  • 2."Cảm ơn sự đóng góp của bạn, điều đó đã tạo ra tiếng vang trong cộng đồng."
  • 3."Buổi hòa nhạc vừa qua đã tạo tiếng vang mạnh mẽ trong giới nghệ thuật."

Lưu ý khi sử dụng "tiếng vang"

Lưu ý về danh từ

"tiếng vang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiếng vang"

tiếng vang là danh từ trong tiếng Việt. Sự tác động tích cực của một hành động được xã hội đón nhận và tán thưởng rộng rãi. Ví dụ: "Trận Điện Biên Phủ gây được tiếng vang lớn trên thế giới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này