tiếng bấc tiếng chì

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiếng bấc tiếng chì (Danh từ)

Sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều ý kiến, tiếng nói, hoặc sắc thái khác nhau trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, mọi người đã có nhiều tiếng bấc tiếng chì về vấn đề ngân sách."
  • 2."Ý kiến của anh ấy luôn là tiếng bấc tiếng chì giữa nhóm."
  • 3."Chúng ta cần lắng nghe tiếng bấc tiếng chì để hiểu rõ hơn về quan điểm của nhau."

Lưu ý khi sử dụng "tiếng bấc tiếng chì"

Lưu ý về danh từ

"tiếng bấc tiếng chì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiếng bấc tiếng chì"

tiếng bấc tiếng chì là danh từ trong tiếng Việt. Sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều ý kiến, tiếng nói, hoặc sắc thái khác nhau trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận. Ví dụ: "Trong cuộc họp, mọi người đã có nhiều tiếng bấc tiếng chì về vấn đề ngân sách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này