tiền lương thực tế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền lương thực tế (Danh từ)

Tiền lương thực tế là số tiền lương mà người lao động thực sự nhận được, tính theo số lượng tư liệu sinh hoạt mà họ có thể mua được; điều này khác với tiền lương danh nghĩa.

Ví dụ (3)
  • 1."Giá sinh hoạt tăng làm tiền lương thực tế bị giảm."
  • 2."Để đánh giá đúng mức sống, chúng ta cần xem xét tiền lương thực tế chứ không chỉ là tiền lương danh nghĩa."
  • 3."Nếu tiền lương thực tế không tăng, người lao động sẽ gặp khó khăn trong việc trang trải cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "tiền lương thực tế"

Lưu ý về danh từ

"tiền lương thực tế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền lương thực tế"

tiền lương thực tế là danh từ trong tiếng Việt. Tiền lương thực tế là số tiền lương mà người lao động thực sự nhận được, tính theo số lượng tư liệu sinh hoạt mà họ có thể mua được; điều này khác với tiền lương danh nghĩa. Ví dụ: "Giá sinh hoạt tăng làm tiền lương thực tế bị giảm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này