tiếng động
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiếng động (Danh từ)
Âm thanh phát ra do sự va chạm hoặc tương tác giữa các vật thể.
- 1."Nhà im ắng, không một tiếng động."
- 2."Có tiếng động lạ ở ngoài cửa."
- 3."Tiếng động mạnh khiến mọi người phải quay lại nhìn."
Lưu ý khi sử dụng "tiếng động"
Lưu ý về danh từ
"tiếng động" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiếng động"
tiếng động là danh từ trong tiếng Việt. Âm thanh phát ra do sự va chạm hoặc tương tác giữa các vật thể. Ví dụ: "Nhà im ắng, không một tiếng động."
Từ liên quan
tiếng tăm
Lời nhận định hoặc đánh giá tích cực, đã được lan truyền rộng rãi trong xã hội.
tiếng vang
Sự tác động tích cực của một hành động được xã hội đón nhận và tán thưởng rộng rãi.
tiếng địa phương
Biến thể của một ngôn ngữ theo từng địa phương.
tiếp
Gặp gỡ và trò chuyện với người đến thăm.
tiếp chuyện
Nói chuyện với một người để giao tiếp và duy trì cuộc hội thoại.
tiếp cận
Dần dần, bằng các phương pháp nhất định, tìm hiểu về một vấn đề hoặc công việc nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.