tiếng tăm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiếng tăm (Danh từ)

Lời nhận định hoặc đánh giá tích cực, đã được lan truyền rộng rãi trong xã hội.

Ví dụ (4)
  • 1."Tiếng tăm lừng lẫy."
  • 2."Một nhân vật có tiếng tăm."
  • 3."Cô ấy đã xây dựng được tiếng tăm vững chắc trong ngành thời trang."
  • 4."Tiếng tăm của nhà hàng này rất nổi tiếng với các món ăn độc đáo."

Lưu ý khi sử dụng "tiếng tăm"

Lưu ý về danh từ

"tiếng tăm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiếng tăm"

tiếng tăm là danh từ trong tiếng Việt. Lời nhận định hoặc đánh giá tích cực, đã được lan truyền rộng rãi trong xã hội. Ví dụ: "Tiếng tăm lừng lẫy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này