tiết canh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiết canh (Danh từ)

Món ăn được làm từ tiết sống trộn với gan, sụn và các nguyên liệu khác đã được luộc chín, rồi băm nhỏ cùng với các loại gia vị, sau đó để cho đông lại.

Ví dụ (4)
  • 1."Tiết canh ngan"
  • 2."Đánh tiết canh"
  • 3."Món tiết canh heo rất phổ biến trong các bữa tiệc."
  • 4."Tôi thích ăn tiết canh với nước chấm chua cay."

Lưu ý khi sử dụng "tiết canh"

Lưu ý về danh từ

"tiết canh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiết canh"

tiết canh là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn được làm từ tiết sống trộn với gan, sụn và các nguyên liệu khác đã được luộc chín, rồi băm nhỏ cùng với các loại gia vị, sau đó để cho đông lại. Ví dụ: "Tiết canh ngan"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này