tiện thiếp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiện thiếp (Danh từ)

Từ cũ, được sử dụng bởi phụ nữ để tự xưng một cách khiêm tốn khi trò chuyện với nam giới.

Ví dụ (3)
  • 1.""Trước xe quân tử tạm ngồi, Xin cho tiện thiếp lạy rồi sẽ thưa.""
  • 2."Tiện thiếp xin được phép bày tỏ ý kiến của mình."
  • 3."Cô ấy luôn dùng từ tiện thiếp khi nói chuyện với những người có địa vị cao."

Lưu ý khi sử dụng "tiện thiếp"

Lưu ý về danh từ

"tiện thiếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiện thiếp"

tiện thiếp là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ, được sử dụng bởi phụ nữ để tự xưng một cách khiêm tốn khi trò chuyện với nam giới. Ví dụ: ""Trước xe quân tử tạm ngồi, Xin cho tiện thiếp lạy rồi sẽ thưa.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này