tiêu biểu
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiêu biểu (Tính từ)
Thể hiện đặc điểm nổi bật, điển hình cho một nhóm hoặc một sự vật nào đó.
- 1."Anh ấy là một học sinh tiêu biểu của lớp, luôn chăm chỉ và tích cực tham gia các hoạt động."
- 2."Món ăn này là tiêu biểu cho ẩm thực miền Trung, với hương vị cay nồng đặc trưng."
- 3."Cô ấy là một giám đốc tiêu biểu cho sự thành công của phụ nữ trong ngành công nghiệp này."
Nghĩa 2: tiêu biểu (Danh từ)
Một ví dụ hoặc hình mẫu đặc trưng được dùng để minh họa cho một khái niệm, nhóm hoặc sự vật.
- 1."Chiếc xe này là tiêu biểu cho công nghệ tự động hóa hiện đại."
- 2."Chúng ta cần tìm ra những tiêu biểu để quảng bá văn hóa dân tộc."
- 3."Anh ta luôn nêu gương tốt và là tiêu biểu cho mọi người trong công ty."
Lưu ý khi sử dụng "tiêu biểu"
Lưu ý về tính từ
"tiêu biểu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tiêu biểu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tiêu biểu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tiêu biểu"
tiêu biểu là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Thể hiện đặc điểm nổi bật, điển hình cho một nhóm hoặc một sự vật nào đó. Ví dụ: "Anh ấy là một học sinh tiêu biểu của lớp, luôn chăm chỉ và tích cực tham gia các hoạt động."
Từ liên quan
tiên đồng
Người con trai nhỏ tuổi, thường được mô tả trong các câu chuyện thần thoại, theo hầu và phục vụ các vị tiên.
tiêng tiếc
Chủ yếu thể hiện cảm giác tiếc nuối nhẹ nhàng.
tiêu
Hồ tiêu (nói tắt) dùng để chế biến món ăn.
tiêu bản
Mẫu vật được bảo quản còn nguyên dạng, thường được sử dụng trong nghiên cứu và giáo dục.
tiêu chuẩn
Mức quy định mà một cá nhân hoặc một nhóm được hưởng hay được cung cấp theo các chế độ cụ thể.
tiêu chuẩn hoá
Quá trình biến đổi để đạt được các tiêu chuẩn nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.