tiết liệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiết liệt (Tính từ)
Từ cũ chỉ phẩm hạnh kiên trinh, dám hy sinh để bảo vệ sự trong sạch, thường nói về phụ nữ.
- 1."Người phụ nữ tiết liệt."
- 2."Tấm gương tiết liệt."
- 3."Câu chuyện về nữ anh hùng tiết liệt đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ."
Lưu ý khi sử dụng "tiết liệt"
Lưu ý về tính từ
"tiết liệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tiết liệt"
tiết liệt là tính từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ phẩm hạnh kiên trinh, dám hy sinh để bảo vệ sự trong sạch, thường nói về phụ nữ. Ví dụ: "Người phụ nữ tiết liệt."
Từ liên quan
tiết giảm
Giảm bớt một cách có ý thức và có chủ ý.
tiết hạnh
Đức tính chung thủy và nết sống của người phụ nữ đối với chồng, theo quan điểm đạo đức phong kiến.
tiết kiệm
Dành dụm tiền bạc bằng cách chi tiêu hợp lý.
tiết lộ
Hành động để lộ ra những điều cần được giữ bí mật.
tiết mục
Một phần trình diễn trong một chương trình nghệ thuật nào đó.
tiết nghĩa
(Từ cũ) lòng trung thành và thủy chung, nhất quyết giữ gìn đạo nghĩa theo tiêu chuẩn đạo đức phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.