tiện nhân
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiện nhân (Danh từ)
(Từ cổ) Danh từ được dùng để tự xưng một cách khiêm tốn khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn.
- 1."Xin hãy cho phép tiện nhân được bày tỏ ý kiến."
- 2."Tiện nhân chẳng dám khinh suất khi nói chuyện với bậc tiền bối."
Lưu ý khi sử dụng "tiện nhân"
Lưu ý về danh từ
"tiện nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiện nhân"
tiện nhân là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cổ) Danh từ được dùng để tự xưng một cách khiêm tốn khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn. Ví dụ: "Xin hãy cho phép tiện nhân được bày tỏ ý kiến."
Từ liên quan
tiện dụng
Tiện lợi và dễ dàng để sử dụng.
tiện lợi
Từ để chỉ sự thuận tiện, dễ dàng trong việc sử dụng hoặc tiếp cận.
tiện nghi
Những trang bị, đồ dùng cần thiết cho sinh hoạt hằng ngày, giúp tăng cường sự thuận tiện và thoải mái.
tiện nữ
Từ dùng để khiêm nhường gọi con gái của mình trong giao tiếp với người khác, đặc biệt là những người có địa vị cao hơn.
tiện thiếp
Từ cũ, được sử dụng bởi phụ nữ để tự xưng một cách khiêm tốn khi trò chuyện với nam giới.
tiện thể
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ việc nhân dịp thuận lợi để làm thêm một việc gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.