tiền nong

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền nong (Danh từ)

Tiền nong là tổng hợp các khoản tiền được dùng trong chi tiêu, thanh toán hoặc quản lý tài chính cá nhân.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi cần đi rút tiền để chi tiêu cho cuối tuần."
  • 2."Bạn có biết cách quản lý tiền nong trong gia đình không?"
  • 3."Những khoản tiền nong là rất quan trọng để duy trì cuộc sống hàng ngày."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tiền nong (Danh từ)

Tiền nong cũng có thể chỉ đến chi phí, tiền bạc nói chung trong một tình huống nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Một chuyến du lịch thường tốn nhiều tiền nong hơn một chuyến đi chơi gần."
  • 2."Tôi không biết chuyến này sẽ tốn bao nhiêu tiền nong."
  • 3."Trước khi mua sắm, bạn cần định lượng tốt số tiền nong mình có."

Lưu ý khi sử dụng "tiền nong"

Lưu ý về danh từ

"tiền nong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiền nong" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiền nong"

tiền nong là danh từ trong tiếng Việt. Tiền nong là tổng hợp các khoản tiền được dùng trong chi tiêu, thanh toán hoặc quản lý tài chính cá nhân. Ví dụ: "Hôm nay tôi cần đi rút tiền để chi tiêu cho cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này