tiếng nói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiếng nói (Danh từ)

Ám chỉ âm thanh phát ra khi con người nói, thể hiện ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiếng nói của mẹ luôn làm tôi cảm thấy an toàn."
  • 2."Tôi thích nghe tiếng nói của bạn mỗi khi chúng ta trò chuyện."
  • 3."Trong cuộc họp, tiếng nói của anh ấy rất thuyết phục."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tiếng nói (Danh từ)

Sự biểu đạt qua ngôn ngữ, có thể dùng để chỉ sự giao tiếp hoặc thương lượng giữa các cá nhân.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần có tiếng nói chung để giải quyết vấn đề này."
  • 2."Mọi người trong nhóm đều có tiếng nói trong quyết định cuối cùng."
  • 3."Tiếng nói của cộng đồng rất quan trọng trong việc bảo vệ môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "tiếng nói"

Lưu ý về danh từ

"tiếng nói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiếng nói" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiếng nói"

tiếng nói là danh từ trong tiếng Việt. Ám chỉ âm thanh phát ra khi con người nói, thể hiện ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin. Ví dụ: "Tiếng nói của mẹ luôn làm tôi cảm thấy an toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này