tiền nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền nhân (Danh từ)

Người đã sống và có ảnh hưởng trong quá khứ, thường được đề cập đến với lòng tôn kính hoặc lòng biết ơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiền nhân của chúng ta đã để lại nhiều di sản văn hóa quý giá."
  • 2."Tôi luôn cảm thấy tự hào về những gì mà tiền nhân đã làm cho đất nước."
  • 3."Chúng ta cần học hỏi từ những bài học mà tiền nhân đã trải qua."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tiền nhân (Danh từ)

Người trong gia đình hoặc dòng họ đã qua đời, thường được nhắc đến trong các dịp tưởng nhớ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi năm, gia đình tôi đều tổ chức lễ tưởng niệm cho tiền nhân."
  • 2."Việc thờ cúng tiền nhân thể hiện lòng hiếu thảo của con cháu."
  • 3."Tôi luôn nhớ đến những lời dạy của tiền nhân trong cuộc sống hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "tiền nhân"

Lưu ý về danh từ

"tiền nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiền nhân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiền nhân"

tiền nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người đã sống và có ảnh hưởng trong quá khứ, thường được đề cập đến với lòng tôn kính hoặc lòng biết ơn. Ví dụ: "Tiền nhân của chúng ta đã để lại nhiều di sản văn hóa quý giá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này