tiết hạnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiết hạnh (Danh từ)
Đức tính chung thủy và nết sống của người phụ nữ đối với chồng, theo quan điểm đạo đức phong kiến.
- 1."Giữ gìn tiết hạnh là điều quan trọng."
- 2.""Trai thời trung hiếu làm đầu, Gái thời tiết hạnh là câu trau mình.""
Lưu ý khi sử dụng "tiết hạnh"
Lưu ý về danh từ
"tiết hạnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiết hạnh"
tiết hạnh là danh từ trong tiếng Việt. Đức tính chung thủy và nết sống của người phụ nữ đối với chồng, theo quan điểm đạo đức phong kiến. Ví dụ: "Giữ gìn tiết hạnh là điều quan trọng."
Từ liên quan
tiết diện
Hình phẳng tạo ra khi cắt một hình khối bằng một mặt phẳng; thường dùng để chỉ mặt cắt với hình dạng hoặc kích thước nhất định.
tiết dục
Tự hạn chế hoặc kiểm soát hoạt động tình dục.
tiết giảm
Giảm bớt một cách có ý thức và có chủ ý.
tiết kiệm
Dành dụm tiền bạc bằng cách chi tiêu hợp lý.
tiết liệt
Từ cũ chỉ phẩm hạnh kiên trinh, dám hy sinh để bảo vệ sự trong sạch, thường nói về phụ nữ.
tiết lộ
Hành động để lộ ra những điều cần được giữ bí mật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.