tiết tháo
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiết tháo (Danh từ)
Khí tiết kiên cường, không chịu khuất phục trước hoàn cảnh.
- 1."Tiết tháo của nhà nho."
- 2."Giữ tiết tháo."
- 3."Anh ấy luôn giữ gìn tiết tháo trong mọi tình huống."
- 4."Người phụ nữ đó có tiết tháo đáng ngưỡng mộ."
Lưu ý khi sử dụng "tiết tháo"
Lưu ý về danh từ
"tiết tháo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiết tháo"
tiết tháo là danh từ trong tiếng Việt. Khí tiết kiên cường, không chịu khuất phục trước hoàn cảnh. Ví dụ: "Tiết tháo của nhà nho."
Từ liên quan
tiết mục
Một phần trình diễn trong một chương trình nghệ thuật nào đó.
tiết nghĩa
(Từ cũ) lòng trung thành và thủy chung, nhất quyết giữ gìn đạo nghĩa theo tiêu chuẩn đạo đức phong kiến.
tiết niệu
Tiết niệu là nước tiểu do cơ thể sản xuất ra qua quá trình lọc và loại bỏ chất thải.
tiết trinh
Tiết trinh là sự kiêng cữ, giữ gìn danh dự, thường liên quan đến việc không có quan hệ tình dục trước hôn nhân.
tiết túc
Từ ít sử dụng để chỉ sự tiết kiệm, kiềm chế trong sinh hoạt.
tiết tấu
Nhịp điệu trong âm nhạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.