tiết mục
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiết mục (Danh từ)
Một phần trình diễn trong một chương trình nghệ thuật nào đó.
- 1."Tiết mục xiếc"
- 2."Tiết mục múa dân gian đặc sắc."
- 3."Chương trình có nhiều tiết mục thú vị dành cho khán giả."
Lưu ý khi sử dụng "tiết mục"
Lưu ý về danh từ
"tiết mục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiết mục"
tiết mục là danh từ trong tiếng Việt. Một phần trình diễn trong một chương trình nghệ thuật nào đó. Ví dụ: "Tiết mục xiếc"
Từ liên quan
tiết kiệm
Dành dụm tiền bạc bằng cách chi tiêu hợp lý.
tiết liệt
Từ cũ chỉ phẩm hạnh kiên trinh, dám hy sinh để bảo vệ sự trong sạch, thường nói về phụ nữ.
tiết lộ
Hành động để lộ ra những điều cần được giữ bí mật.
tiết nghĩa
(Từ cũ) lòng trung thành và thủy chung, nhất quyết giữ gìn đạo nghĩa theo tiêu chuẩn đạo đức phong kiến.
tiết niệu
Tiết niệu là nước tiểu do cơ thể sản xuất ra qua quá trình lọc và loại bỏ chất thải.
tiết tháo
Khí tiết kiên cường, không chịu khuất phục trước hoàn cảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.