tiền vận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền vận (Danh từ)

Số phận của con người trong giai đoạn còn trẻ; khác với hậu vận.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiền vận vất vả."
  • 2."Trong tiền vận, anh ấy đã chịu nhiều khổ cực nhưng vẫn không bỏ cuộc."
  • 3."Tiền vận thường là thời kỳ đầy thử thách và khởi đầu cho những thành tựu trong tương lai."

Lưu ý khi sử dụng "tiền vận"

Lưu ý về danh từ

"tiền vận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền vận"

tiền vận là danh từ trong tiếng Việt. Số phận của con người trong giai đoạn còn trẻ; khác với hậu vận. Ví dụ: "Tiền vận vất vả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này