tiếp đãi
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiếp đãi (Động từ)
Hành động đón tiếp và mời khách ăn uống một cách lịch sự.
- 1."Tiếp đãi bạn bè khi họ đến thăm nhà."
- 2."Được tiếp đãi rất nồng hậu trong buổi tiệc."
- 3."Chúng tôi đã tiếp đãi đoàn khách quốc tế với nhiều món ăn đặc sản."
Lưu ý khi sử dụng "tiếp đãi"
Lưu ý về động từ
"tiếp đãi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tiếp đãi"
tiếp đãi là động từ trong tiếng Việt. Hành động đón tiếp và mời khách ăn uống một cách lịch sự. Ví dụ: "Tiếp đãi bạn bè khi họ đến thăm nhà."
Từ liên quan
tiếp xúc
Hai đường hoặc hai mặt có chung một tiếp tuyến hoặc tiếp diện tại một điểm nào đó.
tiếp âm
Phát chuyển tiếp một chương trình phát thanh đang được thu để truyền đi xa hơn.
tiếp điểm
Điểm mà hai hay nhiều vật tiếp xúc với nhau.
tiếp đón
Hành động chào đón hoặc tiếp đón ai đó.
tiếp ứng
Đến để hỗ trợ, gia tăng sức mạnh nhằm đối phó với tình huống khó khăn, thường trong bối cảnh chiến đấu.
tiết
Máu của con người, thường được coi là biểu trưng cho sự tức giận mạnh mẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.