tiền sử
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiền sử (Danh từ)
Toàn bộ thông tin về tình trạng sức khỏe và các bệnh đã từng mắc của một bệnh nhân.
- 1."Bệnh nhân có tiền sử ho lao."
- 2."Tiền sử bệnh của cô ấy ghi nhận nhiều lần bị viêm phổi."
- 3."Anh ấy không có tiền sử dị ứng với thuốc."
Lưu ý khi sử dụng "tiền sử"
Lưu ý về danh từ
"tiền sử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiền sử"
tiền sử là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ thông tin về tình trạng sức khỏe và các bệnh đã từng mắc của một bệnh nhân. Ví dụ: "Bệnh nhân có tiền sử ho lao."
Từ liên quan
tiền phương
Vùng đang diễn ra chiến sự trực tiếp với đối phương; trái ngược với hậu phương.
tiền quân
Đạo quân ở vị trí phía trước trong cách tổ chức quân đội thời xưa, bao gồm tiền quân, trung quân và hậu quân.
tiền sảnh
Phòng lớn nằm ở lối vào của một tòa nhà lớn, thường là nơi phải đi qua để vào các phòng khác trong toà nhà.
tiền sử học
Khoa học nghiên cứu về thời kỳ tiền sử, dựa vào các tài liệu khảo cổ và truyền thuyết.
tiền sự
Hành vi phạm pháp đã xảy ra trước đây nhưng chưa đủ để bị kết án.
tiền thân
Hình thức tổ chức ban đầu, có mối quan hệ với hình thức tổ chức phát triển sau này (gọi là hậu thân).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.