tiền lệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền lệ (Danh từ)

Sự kiện đã xảy ra trước đó, tạo thành một quy tắc hoặc mẫu cho những công việc tiếp theo.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc đó đã trở thành tiền lệ."
  • 2."Xóa bỏ một tiền lệ xấu."
  • 3."Hành động của anh ấy đã tạo ra tiền lệ cho các nhân viên sau này."

Lưu ý khi sử dụng "tiền lệ"

Lưu ý về danh từ

"tiền lệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền lệ"

tiền lệ là danh từ trong tiếng Việt. Sự kiện đã xảy ra trước đó, tạo thành một quy tắc hoặc mẫu cho những công việc tiếp theo. Ví dụ: "Việc đó đã trở thành tiền lệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này