tiền oan nghiệp chướng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiền oan nghiệp chướng (Danh từ)
Tiền oan nghiệp chướng chỉ tiền bạc mà một người phải chi trả hoặc mất mát do những lý do không chính đáng, thường là do các vấn đề pháp lý hoặc kinh doanh không minh bạch.
- 1."Mình đã mất nhiều tiền oan nghiệp chướng chỉ vì ký hợp đồng mà không đọc kỹ."
- 2."Có nhiều người đã phải trả tiền oan nghiệp chướng khi tham gia vào các dự án đầu tư không rõ ràng."
- 3."Nếu không cẩn thận, bạn có thể rơi vào tình cảnh thất thoát tiền oan nghiệp chướng trong việc kinh doanh."
Lưu ý khi sử dụng "tiền oan nghiệp chướng"
Lưu ý về danh từ
"tiền oan nghiệp chướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiền oan nghiệp chướng"
tiền oan nghiệp chướng là danh từ trong tiếng Việt. Tiền oan nghiệp chướng chỉ tiền bạc mà một người phải chi trả hoặc mất mát do những lý do không chính đáng, thường là do các vấn đề pháp lý hoặc kinh doanh không minh bạch. Ví dụ: "Mình đã mất nhiều tiền oan nghiệp chướng chỉ vì ký hợp đồng mà không đọc kỹ."
Từ liên quan
tiền nong
Tiền nong là tổng hợp các khoản tiền được dùng trong chi tiêu, thanh toán hoặc quản lý tài chính cá nhân.
tiền nào của nấy
Nguyên tắc rằng chi phí hay giá trị của sự việc liên quan trực tiếp đến mức độ đầu tư, chất lượng hoặc nỗ lực bỏ ra.
tiền nào của ấy
Nói về việc giá trị của một sản phẩm, dịch vụ hay công việc tương ứng với số tiền bỏ ra.
tiền phong
Người hoặc nhóm người dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong các hoạt động, xu hướng mới.
tiền phương
Vùng đang diễn ra chiến sự trực tiếp với đối phương; trái ngược với hậu phương.
tiền quân
Đạo quân ở vị trí phía trước trong cách tổ chức quân đội thời xưa, bao gồm tiền quân, trung quân và hậu quân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.