tiên sinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiên sinh (Danh từ)
Từ dùng để gọi những người lớn tuổi có học thức và tài đức, thể hiện sự kính trọng.
- 1."Ức Trai tiên sinh"
- 2."Nhờ tiên sinh chỉ giáo cho."
- 3."Tiên sinh có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này."
Lưu ý khi sử dụng "tiên sinh"
Lưu ý về danh từ
"tiên sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiên sinh"
tiên sinh là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để gọi những người lớn tuổi có học thức và tài đức, thể hiện sự kính trọng. Ví dụ: "Ức Trai tiên sinh"
Từ liên quan
tiên phong
Ở vị trí dẫn đầu, thể hiện sự hăng hái và tích cực nhất trong một hoạt động hoặc phong trào.
tiên quyết
Điều bắt buộc phải có, phải được giải quyết trước tiên để có thể thực hiện các công việc khác.
tiên quân
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như tiên đế.
tiên sư cha
Là biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc tức giận, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.
tiên tiến
Người hoặc đơn vị có thành tích cao, có khả năng lôi cuốn và thúc đẩy.
tiên tri
Biết trước những điều sẽ xảy ra trong tương lai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.